Điểm THĐC 2526-HK2
Điểm THĐC 2526-HK2
| BẢNG ĐIỂM THAM KHẢO (KHÔNG CHÍNH THỨC) | |||||||
| TIN HỌC ĐẠI CƯƠNG - ĐẾN NGÀY 30/07/2026 | |||||||
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | |||||||
|
Điểm TP: Gồm điểm Chuyên cần, Giữa kỳ, Đồ án, Bài tập hàng tuần, Thưởng… Điểm cuối kỳ: Gồm điểm thi + Điểm thưởng hoạt động trên lớp. Điểm tổng: Làm tròn 1 số lẻ thập phân. |
|||||||
| NHÓM 12 | 40% | 60% | |||||
| STT | Mã SV | Họ tên | Tên lớp | Điểm TP | Điểm thi | Ghi chú | |
| 1 | 2511113161 | Trần Thanh | Ái | DH25NHD | 9.13 | 7 | 7.9 |
| 2 | 2511113163 | Đặng Ngọc | An | DH25NHD | 9.08 | 5 | 6.6 |
| 3 | 2511113164 | Trần Nam | Anh | DH25NHD | 10 | 7 | 8.2 |
| 4 | 2511137002 | Huỳnh Hoài | Bảo | DH25NL | 10 | 5 | 7.0 |
| 5 | 2511112049 | Nguyễn Trần Gia | Bảo | DH25TYA | 10 | 6 | 7.6 |
| 6 | 21116124 | Trần Thị Minh | Châu | DH21KS | 8.83 | 7 | 7.7 |
| 7 | 2511113169 | Trần Bá | Chiến | DH25NHD | 10 | 8 | 8.8 |
| 8 | 2511135012 | Nguyễn Thị Thanh | Chúc | DH25TB | 7.83 | 6 | 6.7 |
| 9 | 2511153012 | Nguyễn Công | Diễn | DH25CD | 10 | 7 | 8.2 |
| 10 | 2511135014 | Phạm Thị Mỹ | Dung | DH25TB | 7.29 | 5 | 5.9 |
| 11 | 2511112054 | Lê Chí | Dũng | DH25TYA | 10 | 7.5 | 8.5 |
| 12 | 2511112055 | Trần Thanh | Dũng | DH25TYA | 10 | 9.5 | 9.7 |
| 13 | 2511112057 | Trần Ngọc Khánh | Đoan | DH25TYA | 9.83 | 7.5 | 8.4 |
| 14 | 2511121012 | Nguyễn Đỗ Trung | Đức | DH25PT | 8.42 | 6.5 | 7.3 |
| 15 | 2511135022 | Nguyễn Thu | Hà | DH25TB | 7.25 | 7 | 7.1 |
| 16 | 24122318 | Trần Thu | Hà | DH24QTGL | 7.67 | 7 | 7.3 |
| 17 | 2511126019 | Võ Thị Ngọc | Hà | DH25SHA | 9.13 | 8 | 8.5 |
| 18 | 2511155012 | Điểu Thị Thu | Hằng | DH25KNA | 10 | 8 | 8.8 |
| 19 | 2511135023 | Nguyễn Thị Ngọc | Hân | DH25TB | 7.57 | 5 | 6.0 |
| 20 | 2511126026 | Trần Gia Bảo | Hân | DH25SM | 0 | V | V |
| 21 | 2511112064 | Võ Ngọc | Hiếu | DH25TYA | 8.58 | 6 | 7.0 |
| 22 | 2511112011 | Phạm Đặng Thiên | Hoa | DH25TYA | 8.96 | 7 | 7.8 |
| 23 | 2511126029 | Phan Như | Huấn | DH25SHA | 7.25 | 7 | 7.1 |
| 24 | 2511112070 | Hà Phúc | Huy | DH25TYA | 9.29 | 7 | 7.9 |
| 25 | 2511112072 | Lê Nhựt | Huy | DH25TYA | 8.83 | 6.5 | 7.4 |
| 26 | 2511127028 | Lê Thanh Gia | Huy | DH25MT | 10 | 7 | 8.2 |
| 27 | 2511135032 | Nguyễn Phúc Minh | Huy | DH25TB | 10 | 8 | 8.8 |
| 28 | 2511126031 | Mã Thị | Huyền | DH25SHA | 8.92 | 7 | 7.8 |
| 29 | 2511112074 | Nguyễn Đặng Kim | Huyền | DH25TYA | 10 | 7.5 | 8.5 |
| 30 | 2511112075 | Nguyễn Thị Mỹ | Huyền | DH25TYA | 9.79 | 7 | 8.1 |
| 31 | 2511112076 | Nguyễn Tấn | Hưng | DH25TYA | 9.92 | 6 | 7.6 |
| 32 | 2511112081 | Đào Duy | Khải | DH25TYA | 10 | 7 | 8.2 |
| 33 | 2511112085 | Lê Minh | Khôi | DH25TYA | 9.92 | 8 | 8.8 |
| 34 | 2511112086 | Nguyễn Đăng | Khôi | DH25TYA | 9.33 | 7 | 7.9 |
| 35 | 2511135048 | Trương Nguyễn Anh | Khôi | DH25TB | 6.67 | 5.5 | 6.0 |
| 36 | 2511112077 | Đỗ Khắc | Kiến | DH25TYA | 10 | 7 | 8.2 |
| 37 | 2511112078 | Phạm Hoàng Quốc | Kiệt | DH25TYA | 10 | 6.5 | 7.9 |
| 38 | 2511111059 | Trần Tuấn | Kiệt | DH25CN | 8.21 | 4 | 5.7 |
| 39 | 2511112087 | Từ Nhật | Linh | DH25TYA | 9.54 | 6 | 7.4 |
| 40 | 2511112089 | Phạm Thị Khánh | Ly | DH25TYA | 8.33 | 6 | 6.9 |
| 41 | 2511112090 | Lê Thị Xuân | Mai | DH25TYA | 7.54 | 6.5 | 6.9 |
| 42 | 2511112093 | Lư Nữ Ngọc | Mẫn | DH25TYA | 7.33 | 7 | 7.1 |
| 43 | 2511113192 | Bùi Quốc | Minh | DH25NHD | 8.25 | 8 | 8.1 |
| 44 | 2511112095 | Thạch Trương Khả | Minh | DH25TYA | 8.67 | 7 | 7.7 |
| 45 | 2511112096 | Đoàn Thị Hà | My | DH25TYA | 8.96 | 5 | 6.6 |
| 46 | 2511135063 | Ngô Đăng Trung | Nam | DH25TB | 9.17 | 6.5 | 7.6 |
| 47 | 2511137034 | Nguyễn Khoa | Nam | DH25NL | 8.79 | 7 | 7.7 |
| 48 | 2511112102 | Đặng Hồng | Ngân | DH25TYA | 9.96 | 6.5 | 7.9 |
| 49 | 2511135065 | Hồ Nguyễn Kim | Ngân | DH25TB | 9.5 | 7 | 8.0 |
| 50 | 2511112097 | Nguyễn Ngọc Thảo | Ngân | DH25TYA | 10 | 7 | 8.2 |
| 51 | 2511112098 | Phan Thanh | Ngân | DH25TYA | 9.71 | 7 | 8.1 |
| 52 | 2511112101 | Trần Thị Bích | Ngân | DH25TYA | 9.75 | 6 | 7.5 |
| 53 | 2511127052 | Trương Lê Bảo | Ngân | DH25MT | 8.25 | 6 | 6.9 |
| 54 | 2511112104 | Nguyễn Hiếu | Nghĩa | DH25TYA | 9.92 | 9 | 9.4 |
| 55 | 2511112111 | Cao Thị Phương | Nguyên | DH25TYA | 10 | 10 | 10.0 |
| 56 | 2511112114 | Nguyễn Hạnh | Nhi | DH25TYA | 9.38 | 7 | 8.0 |
| 57 | 2511112117 | Lâm Tâm | Như | DH25TYA | 9.92 | 8 | 8.8 |
| 58 | 2511155039 | Phạm Nguyễn Tấn | Phát | DH25KNA | 9.5 | 5 | 6.8 |
| 59 | 21116058 | Lê Duy | Phong | DH21NT | 0 | R | R |
| 60 | 2511112121 | Huỳnh Trọng | Phúc | DH25TYA | 9.71 | 4 | 6.3 |
| 61 | 2511112120 | Nguyễn Thanh | Phúc | DH25TYA | 9.79 | 4 | 6.3 |
| 62 | 2511126161 | Huỳnh Tấn | Phước | DH25SHA | 9.25 | 7 | 7.9 |
| 63 | 21116064 | Nguyễn Duy | Phương | DH21NT | 9.5 | 7.5 | 8.3 |
| 64 | 2511112124 | Nguyễn Ngọc | Phương | DH25TYA | 9.83 | 7.5 | 8.4 |
| 65 | 2511153058 | Trần Phú | Qúi | DH25CD | 7.29 | 5 | 5.9 |
| 66 | 2511112136 | Huỳnh Anh | Tài | DH25TYA | 9.75 | 7 | 8.1 |
| 67 | 2511121046 | Trương Trọng | Tấn | DH25PT | 0 | V | V |
| 68 | 2511112146 | Đặng Hoàng | Thành | DH25TYA | 8.33 | 7 | 7.5 |
| 69 | 2511137052 | Đặng Hữu | Thịnh | DH25NL | 9.21 | 7 | 7.9 |
| 70 | 2511112149 | Đỗ Lê Gia | Thịnh | DH25TYA | 7.71 | 6.5 | 7.0 |
| 71 | 2511112152 | Nguyễn Hương | Thùy | DH25TYA | 9.21 | 6 | 7.3 |
| 72 | 2511113152 | Nguyễn Ngọc Anh | Thư | DH25NHB | 9.42 | 8 | 8.6 |
| 73 | 2511112138 | Lê Trần Xuân | Tiên | DH25TYA | 9.88 | 8 | 8.8 |
| 74 | 2511112140 | Phan Minh | Tình | DH25TYA | 9.53 | 7 | 8.0 |
| 75 | 2511155059 | Nguyễn Ngọc Phương | Trinh | DH25KNA | 7.75 | V | V |
| 76 | 2511111176 | Nguyễn Út | Trinh | DH25CN | 7.92 | 5 | 6.2 |
| 77 | 2511112163 | Lê Thị Thanh | Trúc | DH25TYA | 6.84 | 6 | 6.3 |
| 78 | 2511113234 | Phan Thành | Trung | DH25NHD | 9.46 | 7 | 8.0 |
| 79 | 2511155049 | Ngô Quang | Tùng | DH25KNA | 8.34 | 6 | 6.9 |
| 80 | 2511112144 | Trần Ngọc Cát | Tường | DH25TYA | 10 | 7 | 8.2 |
| 81 | 2511112168 | Nguyễn Trần Thể | Vi | DH25TYA | 10 | 7 | 8.2 |
| 82 | 2511113240 | Nguyễn Thị Như | Ý | DH25NHD | 9.25 | 5.5 | 7.0 |
| 83 | 2511112178 | Trịnh Như | Ý | DH25TYA | 9.08 | 6 | 7.2 |
| 84 | 2511113160 | Nguyễn Kim | Yến | DH25NHB | 7.5 | 6 | 6.6 |
|
Điểm TP: Gồm điểm Chuyên cần, Giữa kỳ, Đồ án, Bài tập hàng tuần, Thưởng… Điểm cuối kỳ: Gồm điểm thi + Điểm thưởng hoạt động trên lớp. Điểm tổng: Làm tròn 1 số lẻ thập phân. |
|||||||
| NHÓM 13 | 40% | 60% | |||||
| STT | Mã SV | Họ tên | Tên lớp | Điểm TP | Điểm thi Cuối kỳ |
TỔNG | |
| 1 | 2511112044 | Nguyễn Võ Vân | Anh | DH25TYA | 7.75 | 8 | 7.9 |
| 2 | 2511123004 | Tạ Thị Minh | Anh | DH25KEA | 6.73 | 6 | 6.3 |
| 3 | 2511112048 | Võ Điền Thiên | Ân | DH25TYA | 9.25 | 5.5 | 7.0 |
| 4 | 2511131003 | Tô Vương Gia | Bảo | DH25DB | 8.58 | 5.5 | 6.7 |
| 5 | 21116121 | Võ Thanh | Cần | DH21NY | 8.08 | V | V |
| 6 | 2511112056 | Lê Nguyễn Thùy | Dương | DH25TYA | 9.58 | 9 | 9.2 |
| 7 | 21116131 | Huỳnh Tấn | Đạt | DH21KS | 0 | V | V |
| 8 | 2511123017 | Huỳnh Thị | Điểm | DH25KEA | 6.88 | 5 | 5.8 |
| 9 | 2511127018 | Nguyễn Trường | Giang | DH25MT | 7.42 | 7 | 7.2 |
| 10 | 2511123018 | Huỳnh Thị Thu | Hà | DH25KEA | 8.75 | 5 | 6.5 |
| 11 | 2511127019 | Phạm Thị Hồng | Hà | DH25MT | 8.33 | 5.5 | 6.6 |
| 12 | 24129105 | Nguyễn Anh | Hào | DH24BQ | 8.46 | 7 | 7.6 |
| 13 | 2511112059 | Đoàn Thị | Hằng | DH25TYA | 9.13 | 5 | 6.7 |
| 14 | 2511123022 | Nguyễn Trần Ngọc | Hân | DH25KEA | 7.79 | 7 | 7.3 |
| 15 | 2511149021 | Phạm Thị Ngọc | Hân | DH25QM | 8.5 | 9 | 8.8 |
| 16 | 2511112063 | Phan Thị Đức | Hiền | DH25TYA | 9.5 | 6.5 | 7.7 |
| 17 | 2511112065 | Hồ Quỳnh | Hoa | DH25TYA | 9.79 | 6.5 | 7.8 |
| 18 | 2511112066 | Nguyễn Phan Minh | Hoa | DH25TYA | 10 | 6.5 | 7.9 |
| 19 | 20139220 | Trương | Hoàng | DH20HD | 0 | V | V |
| 20 | 2511164028 | Nguyễn Huy | Hùng | DH25QR | 7.78 | V | V |
| 21 | 21116150 | Lê Thị Ngọc | Hương | DH21NT | 8.27 | 6 | 6.9 |
| 22 | 2511164034 | Nguyễn Duy | Khang | DH25QR | 0 | V | V |
| 23 | 2511112083 | Trương Đức | Khang | DH25TYA | 8.96 | V | V |
| 24 | 2511112084 | Phạm Hoàng Đăng | Khôi | DH25TYA | 9.88 | 9.5 | 9.7 |
| 25 | 2511112079 | Trần Anh | Kiệt | DH25TYA | 9.08 | 9.5 | 9.3 |
| 26 | 24129171 | Đặng Thị Như | Lan | DH24BQ | 9.33 | 8 | 8.5 |
| 27 | 2511123030 | Diệp Khánh | Linh | DH25KEA | 0 | V | V |
| 28 | 2511123031 | Đặng Thị Phương | Linh | DH25KEA | 6.96 | 4.5 | 5.5 |
| 29 | 2511111075 | Nguyễn Khánh | Linh | DH25CN | 6.17 | 3.5 | 4.6 |
| 30 | 2511111079 | Võ Thành | Lộc | DH25CN | 6.88 | 5.5 | 6.1 |
| 31 | 2511111081 | Lê Thành | Lợi | DH25CN | 8.79 | 7.5 | 8.0 |
| 32 | 2511111084 | Phạm Thị Cẩm | Ly | DH25CN | 8.83 | 6 | 7.1 |
| 33 | 2511114062 | Nguyễn Nhật | Minh | DH25LN | 0 | V | V |
| 34 | 2511112094 | Trương Duy | Minh | DH25TYA | 8.75 | 6.5 | 7.4 |
| 35 | 2511111099 | Trần Huỳnh Ngọc | Ngân | DH25CN | 8.07 | 7 | 7.4 |
| 36 | 2511164057 | Nguyễn Huỳnh Tín | Nghĩa | DH25QR | 0 | V | V |
| 37 | 2511112103 | Trần Công | Nghĩa | DH25TYA | 10 | 9.75 | 9.9 |
| 38 | 2511112107 | Huỳnh Bảo | Ngọc | DH25TYA | 10 | 9.75 | 9.9 |
| 39 | 2511123040 | Nguyễn Thị Hồng | Ngọc | DH25KEA | 8.92 | 6 | 7.2 |
| 40 | 2511149052 | Nguyễn Trân | Ngọc | DH25QM | 8.21 | 8.5 | 8.4 |
| 41 | 2511111113 | Phạm Đình | Nhân | DH25CN | 7.46 | 6 | 6.6 |
| 42 | 2511111116 | Nguyễn Tú | Nhi | DH25CN | 5.94 | V | V |
| 43 | 2511123041 | Nguyễn Hồng | Nhiên | DH25KEA | 10 | 8 | 8.8 |
| 44 | 2511123042 | Nguyễn Ngọc Trang | Nhung | DH25KEA | 8.75 | 6 | 7.1 |
| 45 | 21125265 | Bùi Ngọc Quỳnh | Như | DH21VT | 8.38 | V | V |
| 46 | 2511111120 | Đoàn Ngọc Tuyết | Như | DH25CN | 8.63 | 6 | 7.1 |
| 47 | 2511111122 | Mạch Nguyễn Thanh | Như | DH25CN | 9.38 | 7 | 8.0 |
| 48 | 2511155040 | Lê Hồ Thiên | Phú | DH25KNA | 8.08 | 7 | 7.4 |
| 49 | 20120249 | Nguyễn Thu | Phương | DH20KM | 0 | V | V |
| 50 | 2511111134 | Nguyễn Quốc | Quân | DH25CN | 7.67 | 4 | 5.5 |
| 51 | 2511112131 | Võ Phạm | Quyên | DH25TYA | 9.96 | 8 | 8.8 |
| 52 | 2511111140 | Nguyễn Trần | Quỳnh | DH25CN | 7.44 | 6 | 6.6 |
| 53 | 2511164078 | Phan Hoàng Anh | Tài | DH25QR | 7.82 | 7 | 7.3 |
| 54 | 2511112147 | Bùi Thị Phương | Thảo | DH25TYA | 7.75 | 6 | 6.7 |
| 55 | 2511112035 | Châu Thị Thanh | Thảo | DH25TYA | 9.67 | 7 | 8.1 |
| 56 | 2511135113 | Ngô Trúc | Thi | DH25TB | 7.88 | 6 | 6.8 |
| 57 | 2511164089 | Nguyễn Văn | Thiện | DH25QR | 0 | V | V |
| 58 | 2511113073 | Nguyễn Tấn | Thời | DH25NHA | 7.68 | 6 | 6.7 |
| 59 | 2511111165 | Hồ Nguyễn Ngọc | Thu | DH25CN | 8.5 | 6 | 7.0 |
| 60 | 2511123064 | Bùi Thị Ngọc | Thúy | DH25KEA | 9.18 | 7.5 | 8.2 |
| 61 | 2511112153 | Ngô Nguyễn Kim | Thúy | DH25TYA | 10 | 6 | 7.6 |
| 62 | 2511113074 | Phạm Khánh | Thụy | DH25NHA | 7.8 | V | V |
| 63 | 2511123067 | Lê Huỳnh Thanh | Thư | DH25KEA | 8.38 | 5.5 | 6.7 |
| 64 | 2511164092 | Nguyễn Huỳnh Minh | Thư | DH25QR | 0 | V | V |
| 65 | 2511113066 | Ngô Văn | Tiến | DH25NHA | 8.67 | 8 | 8.3 |
| 66 | 22154126 | Trần Trung | Tín | DH22OT | 9.75 | 8.5 | 9.0 |
| 67 | 2511112157 | Lê Nguyễn Ngọc | Trâm | DH25TYA | 9.29 | 7 | 7.9 |
| 68 | 2511123070 | Nguyễn Ngọc | Trâm | DH25KEA | 10 | 6 | 7.6 |
| 69 | 2511123072 | Lê Thanh | Trí | DH25KEA | 10 | 9.5 | 9.7 |
| 70 | 2511164101 | Trương Duy | Trí | DH25QR | 0 | V | V |
| 71 | 2511112165 | Nguyễn Xuân | Trúc | DH25TYA | 10 | 8 | 8.8 |
| 72 | 2511112166 | Trương Công | Trứ | DH25TYA | 7.17 | 6 | 6.5 |
| 73 | 2511111153 | Hà Thị Viết | Tuyền | DH25CN | 8.13 | 7.5 | 7.8 |
| 74 | 2511123053 | Hàng Thanh | Tuyền | DH25KEA | 8.25 | 6 | 6.9 |
| 75 | 2511123078 | Trịnh Hồng Khánh | Uyên | DH25KEA | 10 | 7 | 8.2 |
| 76 | 2511164109 | Đặng Bình | Viễn | DH25QR | 5.76 | 5 | 5.3 |
| 77 | 2511113237 | Hồ Trần Nguyên | Vũ | DH25NHD | 7.98 | 4.5 | 5.9 |
| 78 | 2511123080 | Hà Yến | Vy | DH25KEA | 8.42 | 7 | 7.6 |
| 79 | 2511112172 | Hồ Nguyễn Lan | Vy | DH25TYA | 10 | 8 | 8.8 |
| 80 | 2511112176 | Nguyễn Ngọc Kiều | Vy | DH25TYA | 9.58 | 7.5 | 8.3 |
| 81 | 2511111187 | Trần Ngọc Phương | Vy | DH25CN | 7.25 | 6.5 | 6.8 |
| 82 | 2511112177 | Võ Trần Thúy | Vy | DH25TYA | 10 | 8.5 | 9.1 |
| 83 | 2511111189 | Nguyễn Thị Bảo | Xuyên | DH25CN | 9 | 7 | 7.8 |
| 84 | 2511111195 | Võ Hải | Yến | DH25CN | 9.46 | 6 | 7.4 |
|
Điểm TP: Gồm điểm Chuyên cần, Giữa kỳ, Đồ án, Bài tập hàng tuần, Thưởng… Điểm cuối kỳ: Gồm điểm thi + Điểm thưởng hoạt động trên lớp. Điểm tổng: Làm tròn 1 số lẻ thập phân. |
|||||||
| NHÓM 14 | 40% | 60% | |||||
| STT | Mã SV | Họ tên | Tên lớp | Điểm TP | Điểm thi Cuối kỳ |
TỔNG | |
| 1 | 2511121002 | Nguyễn Phương Hoài | An | DH25PT | 7.71 | 6 | 6.7 |
| 2 | 2511123003 | Phạm Khổng Tú | Anh | DH25KEA | 10 | 8.5 | 9.1 |
| 3 | 2511123006 | Nguyễn Võ Ngọc | Bích | DH25KEA | 9.17 | 10 | 9.7 |
| 4 | 2511131007 | Nguyễn Lợi Hòa | Châu | DH25DB | 7.38 | 6 | 6.6 |
| 5 | 2511155005 | Nguyễn Thị Ngọc | Châu | DH25KNA | 8.94 | 0 | 3.6 |
| 6 | 2511123010 | Nguyễn Thị Ngọc | Diệp | DH25KEA | 7.33 | 5 | 5.9 |
| 7 | 2511155009 | Nguyễn Hoàng | Duy | DH25KNA | 7.67 | 5.5 | 6.4 |
| 8 | 2511155010 | Trần Lê Anh | Duy | DH25KNA | 9.08 | 6.5 | 7.5 |
| 9 | 2511155011 | Dương K' | Đạm | DH25KNA | 6.92 | 7 | 7.0 |
| 10 | 2511113173 | Võ Quốc | Đạt | DH25NHD | 9.83 | 10 | 9.9 |
| 11 | 2511113003 | Nguyễn Lê Hải | Đăng | DH25NHA | 7.83 | 7 | 7.3 |
| 12 | 24124056 | Lê Trung | Hiếu | DH24DC | 7.21 | 6 | 6.5 |
| 13 | 2511113183 | Nguyễn Phú | Hùng | DH25NHD | 8.79 | 10 | 9.5 |
| 14 | 21116151 | Đào Nguyễn Quốc | Huy | DH21NY | 7.5 | V | V |
| 15 | 2511113012 | Nguyễn Quốc Anh | Huy | DH25NHA | 0 | V | V |
| 16 | 2511113185 | Nguyễn Thịnh | Huy | DH25NHD | 7.79 | 7 | 7.3 |
| 17 | 2511113186 | Võ Tường | Huy | DH25NHD | 9.17 | 7 | 7.9 |
| 18 | 2511121018 | Trần Thanh | Huyền | DH25PT | 7.37 | 6 | 6.5 |
| 19 | 2511113187 | Lê Trọng | Hữu | DH25NHD | 7.98 | 5 | 6.2 |
| 20 | 2511113188 | Dương Dĩ | Khang | DH25NHD | 9.88 | 6 | 7.6 |
| 21 | 2511164039 | Lê Trung | Kiên | DH25QR | 0 | V | V |
| 22 | 2511155015 | Trần Anh | Kiệt | DH25KNA | 7.83 | 6 | 6.7 |
| 23 | 2511121025 | Giang Nguyễn Trúc | Linh | DH25PT | 7.5 | 6 | 6.6 |
| 24 | 2511155017 | Phạm Hải | Long | DH25KNA | 8.04 | 5 | 6.2 |
| 25 | 2511164044 | Vũ Hoàng | Long | DH25QR | 0 | R | R |
| 26 | 2511113027 | Đặng Thành | Luân | DH25NHA | 8.58 | 7 | 7.6 |
| 27 | 2511113028 | Phan Thành | Luân | DH25NHA | 7.17 | 5.5 | 6.2 |
| 28 | 2511123033 | Nguyễn Thị Xuân | Mai | DH25KEA | 7.93 | 5.5 | 6.5 |
| 29 | 2511113031 | Trần Chí | Minh | DH25NHA | 9 | 7 | 7.8 |
| 30 | 2511155029 | Lê Thu | Ngân | DH25KNA | 8.54 | 6 | 7.0 |
| 31 | 2511155027 | Nguyễn Ngọc Thảo | Ngân | DH25KNA | 7.79 | 7.5 | 7.6 |
| 32 | 2511155030 | Đoàn Thị Thảo | Nguyên | DH25KNA | 6.83 | 6 | 6.3 |
| 33 | 2511121033 | Trần Gia | Nguyễn | DH25PT | 7.38 | 4 | 5.4 |
| 34 | 2511121034 | Hà Thị Yến | Nhi | DH25PT | 7 | 6 | 6.4 |
| 35 | 2511121035 | Lê Thị Quỳnh | Như | DH25PT | 6.88 | 6 | 6.4 |
| 36 | 2511155023 | Nguyễn Gia | Ny | DH25KNA | 7.96 | 7 | 7.4 |
| 37 | 24111108 | Lê Nguyễn Hoàng | Oanh | DH24TA | 8.86 | 7 | 7.7 |
| 38 | 2511121036 | Nguyễn Hoàng Minh | Phát | DH25PT | 6.38 | 5 | 5.6 |
| 39 | 2511155038 | Nguyễn Lê Đình | Phát | DH25KNA | 8.92 | 5.5 | 6.9 |
| 40 | 24112230 | Lã Phi | Phụng | DH24TYA | 10 | 8 | 8.8 |
| 41 | 2511155041 | Nguyễn Thị Minh | Phương | DH25KNA | 8.37 | 4 | 5.7 |
| 42 | 21113276 | Phạm Ngọc | Quý | DH21NHC | 6.67 | 6 | 6.3 |
| 43 | 2511121045 | Nguyễn Tuyết | Sương | DH25PT | 7.17 | 6 | 6.5 |
| 44 | 2511123055 | Nguyễn Phạm Quyền | Thái | DH25KEA | 7.53 | 4 | 5.4 |
| 45 | 2511113071 | Lê Phạm Hiếu | Thảo | DH25NHA | 8.71 | 6 | 7.1 |
| 46 | 2511123057 | Nguyễn Thị | Thảo | DH25KEA | 8.29 | 5 | 6.3 |
| 47 | 2511155053 | Trần Thị Thu | Thảo | DH25KNA | 8.38 | 7 | 7.6 |
| 48 | 2511113221 | Cao Thị Hồng | Thắm | DH25NHD | 8.5 | 6 | 7.0 |
| 49 | 2511126082 | Thạch Thị Hồng | Thắm | DH25SHA | 9.13 | 7 | 7.9 |
| 50 | 2511121047 | Huỳnh Trần Hiếu | Thiên | DH25PT | 7.58 | 5 | 6.0 |
| 51 | 2511113072 | Nguyễn Chí | Thiện | DH25NHA | 8.17 | 6 | 6.9 |
| 52 | 2511113223 | Trần Hà Gia | Thịnh | DH25NHD | 7.83 | 6 | 6.7 |
| 53 | 2511113225 | Trần Thị | Thùy | DH25NHD | 8.5 | 7 | 7.6 |
| 54 | 2511113075 | Huỳnh Anh | Thư | DH25NHA | 9.58 | 10 | 9.8 |
| 55 | 2511155056 | Lê Thị Hoài | Thư | DH25KNA | 6.42 | 5.5 | 5.9 |
| 56 | 2511155057 | Đào Nguyễn Ngọc | Thy | DH25KNA | 5.96 | 6 | 6.0 |
| 57 | 2511123051 | Lê Hoài Cát | Tiên | DH25KEA | 8.92 | 7.5 | 8.1 |
| 58 | 2511155046 | Nguyễn Cẩm | Tiên | DH25KNA | 7.46 | 5.5 | 6.3 |
| 59 | 2511155047 | Nguyễn Diệp Thủy | Tiên | DH25KNA | 9.58 | 7 | 8.0 |
| 60 | 2511123050 | Nguyễn Thị Mỹ | Tiên | DH25KEA | 6.79 | 6 | 6.3 |
| 61 | 2511155048 | Nguyễn Thị Ngọc | Tiền | DH25KNA | 7.54 | 7 | 7.2 |
| 62 | 2511113078 | Nguyễn Quỳnh | Trang | DH25NHA | 9.5 | 6 | 7.4 |
| 63 | 24112313 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | DH24TYA | 8.54 | 9.75 | 9.3 |
| 64 | 2511113231 | Phạm Nguyễn Huyền | Trang | DH25NHD | 6.58 | 6 | 6.2 |
| 65 | 20163108 | Phạm Thị Thùy | Trâm | DH20ES | 0 | V | V |
| 66 | 2511123071 | Võ Thị Quỳnh | Trâm | DH25KEA | 9.67 | 10 | 9.9 |
| 67 | 2511111174 | Khưu Minh | Trí | DH25CN | 9.96 | 9.5 | 9.7 |
| 68 | 2511126094 | Mai Thị Tuyết | Trinh | DH25SHA | 8.5 | 7 | 7.6 |
| 69 | 2511121062 | Lê Quang | Trung | DH25PT | 8.38 | 6.5 | 7.3 |
| 70 | 2511113069 | Nguyễn Đặng Thanh | Tú | DH25NHA | 8.58 | 8 | 8.2 |
| 71 | 2511123052 | Nguyễn Thị Ngọc | Tuyền | DH25KEA | 7.92 | 6 | 6.8 |
| 72 | 2511123054 | Lê Thị Ánh | Tuyết | DH25KEA | 0 | V | V |
| 73 | 2511155062 | Ngô Mỹ | Uyên | DH25KNA | 8.5 | 6 | 7.0 |
| 74 | 2511155061 | Vũ Phương Thảo | Uyên | DH25KNA | 6.38 | 6 | 6.2 |
| 75 | 2511155064 | Lê Thị Tú | Vân | DH25KNA | 6.58 | 7 | 6.8 |
| 76 | 24112345 | Trịnh Thị Tường | Vi | DH24TYA | 8.67 | 6 | 7.1 |
| 77 | 2511111184 | Nông Hoàng | Vũ | DH25CN | 8.92 | 5 | 6.6 |
| 78 | 20115285 | Huỳnh Thanh Phương | Vy | DH20GN | 0 | V | V |
| 79 | 2511113238 | Lê Hồng | Vy | DH25NHD | 8.25 | 5 | 6.3 |
| 80 | 24112357 | Nguyễn Trần Triệu | Vy | DH24TYA | 8.83 | 6 | 7.1 |
| 81 | 2511113239 | Phan Tường | Vy | DH25NHD | 7 | 5 | 5.8 |
| 82 | 2511155066 | Huỳnh Nguyễn Mai | Xuân | DH25KNA | 0 | V | V |
| 83 | 2511111190 | Trần Bảo Kim | Xuyến | DH25CN | 8.63 | 8 | 8.3 |
| 84 | 2511111193 | Nguyễn Ngọc Phương | Yên | DH25CN | 7.04 | 6 | 6.4 |
Điểm TP: Gồm điểm Chuyên cần, Giữa kỳ, Đồ án, Bài tập hàng tuần, Thưởng…
Điểm cuối kỳ: Gồm điểm thi + Điểm thưởng hoạt động trên lớp.
Điểm tổng: Làm tròn 1 số lẻ thập phân.
| NHÓM 24 | 40% | 60% | |||||
| STT | Mã SV | Họ tên | Tên lớp | Điểm TP | Điểm thi Cuối kỳ |
TỔNG | |
| 1 | 2511126101 | Lưu Khả | Ái | DH25SHB | 10 | 7 | 8.2 |
| 2 | 2511126105 | Quách Trịnh Bảo | Anh | DH25SHB | 7.58 | 5.5 | 6.3 |
| 3 | 2511126106 | Phạm Lương | Bách | DH25SHB | 9.42 | 7 | 8.0 |
| 4 | 2511126006 | Phan Thanh Hoài | Bảo | DH25SHB | 8.33 | 5 | 6.3 |
| 5 | 20113209 | Trần Anh | Bút | DH20NHA | 0 | V | V |
| 6 | 2511112052 | Trần | Chinh | DH25TYA | 9.17 | 6 | 7.3 |
| 7 | 2511127011 | Phan Thanh | Chương | DH25MT | 9.92 | 4 | 6.4 |
| 8 | 2511112053 | Vũ Ngọc | Diễm | DH25TYA | 10 | 8 | 8.8 |
| 9 | 2511126112 | Châu Quốc | Dinh | DH25SHB | 8.67 | 5 | 6.5 |
| 10 | 2511126115 | Trần Ngô | Đạo | DH25SHB | 9.33 | 7 | 7.9 |
| 11 | 2511121010 | Đào Trọng | Đạt | DH25PT | 7.58 | 6 | 6.6 |
| 12 | 2511126014 | Nguyễn Thành | Đạt | DH25SHB | 8.92 | 5 | 6.6 |
| 13 | 2511126116 | Võ Thị Hồng | Gấm | DH25SHA | 9.08 | 8 | 8.4 |
| 14 | 2511126117 | Bùi Nguyễn Duy | Hà | DH25SHB | 9.92 | 7 | 8.2 |
| 15 | 2511126022 | Đỗ Minh | Hào | DH25SHB | 9.5 | 7 | 8.0 |
| 16 | 24124050 | Tô Phú | Hào | DH24DC | 6.63 | 7 | 6.9 |
| 17 | 23637001 | Thái Ngọc | Hảo | DH23NL | 0 | V | V |
| 18 | 2511126025 | Trần Nguyễn Gia | Hân | DH25SHB | 8.67 | 7 | 7.7 |
| 19 | 2511126121 | Nguyễn Đặng Thảo | Hiền | DH25SHB | 7.83 | 6 | 6.7 |
| 20 | 2511126122 | Vũ Đức | Hoàng | DH25SHB | 9.21 | 7 | 7.9 |
| 21 | 2511123023 | Trần Thị Bích | Hồng | DH25KEA | 7.13 | 1 | 3.5 |
| 22 | 2511126124 | Đinh Tiến | Hưng | DH25SHB | 8.5 | 7 | 7.6 |
| 23 | 2511111061 | Nguyễn Trung | Kha | DH25CN | 7.58 | 6 | 6.6 |
| 24 | 2511126038 | Nguyễn Minh | Khôi | DH25SHB | 7.75 | 7 | 7.3 |
| 25 | 2511121022 | Nguyễn Anh | Kiện | DH25PT | 7.71 | 6 | 6.7 |
| 26 | 2511126125 | Đặng Lê Tuấn | Kiệt | DH25SHB | 10 | 10 | 10.0 |
| 27 | 2511153038 | Nguyễn Văn | Kiệt | DH25CD | 9.83 | 7 | 8.1 |
| 28 | 2511153039 | Vũ Hoàng Anh | Kiệt | DH25CD | 9.33 | 7 | 7.9 |
| 29 | 2511126035 | Trần Thiên | Kim | DH25SHB | 10 | 9 | 9.4 |
| 30 | 2511126039 | Vũ Thị Phương | Lam | DH25SHB | 7.13 | 7.5 | 7.4 |
| 31 | 2511126130 | Trần Gia | Linh | DH25SHB | 9.46 | 7 | 8.0 |
| 32 | 2511126131 | Trịnh Vũ Khánh | Linh | DH25SHB | 7.58 | 7 | 7.2 |
| 33 | 2511126041 | Dương Công | Lịnh | DH25SHB | 9.33 | 10 | 9.7 |
| 34 | 2511153041 | Nguyễn Hoàng Thiên | Long | DH25CD | 9.58 | 9.5 | 9.5 |
| 35 | 2511126043 | Nguyễn Huỳnh | Long | DH25SHA | 10 | 7 | 8.2 |
| 36 | 2511126133 | Đỗ Thành | Lộc | DH25SHB | 9.17 | 7.5 | 8.2 |
| 37 | 22126086 | Nguyễn Cảnh Thu | Lộc | DH22SHA | 9.08 | 7.5 | 8.1 |
| 38 | 2511153042 | Thạch Phước | Lộc | DH25CD | 9.17 | 7 | 7.9 |
| 39 | 2511126135 | Lê Minh | Luân | DH25SHB | 8.63 | 7 | 7.7 |
| 40 | 2511126136 | Nguyễn Hà Trúc | Ly | DH25SHB | 8.46 | 8 | 8.2 |
| 41 | 2511126138 | Trần Thị Khánh | Ly | DH25SHA | 8.71 | 9 | 8.9 |
| 42 | 2511126046 | Huỳnh Thị Trúc | Mai | DH25SHB | 7.63 | 6 | 6.7 |
| 43 | 2511126047 | Tạ Nguyễn Như | Mai | DH25SHB | 10 | 7 | 8.2 |
| 44 | 2511126139 | Nguyễn Hoàng | Mỹ | DH25SHB | 10 | 6 | 7.6 |
| 45 | 2511126141 | Lê Thị Thúy | Ngân | DH25SHB | 8.25 | 6 | 6.9 |
| 46 | 2511123037 | Võ Huỳnh Mộng | Nghi | DH25KEA | 9.75 | 6 | 7.5 |
| 47 | 2511126144 | Giáp Thị Mỹ | Ngọc | DH25SHB | 10 | 7 | 8.2 |
| 48 | 2511126055 | Nguyễn Thị Yến | Ngọc | DH25SHB | 8.96 | 9 | 9.0 |
| 49 | 2511126147 | Đặng Văn | Nhiều | DH25SHB | 8.92 | 6 | 7.2 |
| 50 | 2511126148 | Trần Thị Tường | Nhu | DH25SHB | 10 | 7 | 8.2 |
| 51 | 2511126150 | Hồ Minh | Như | DH25SHA | 8.33 | 5 | 6.3 |
| 52 | 2511126154 | Nguyễn Long | Nhựt | DH25SHB | 8.46 | 6.5 | 7.3 |
| 53 | 2511153050 | Huỳnh Thành | Phát | DH25CD | 7.63 | 6.5 | 7.0 |
| 54 | 2511126155 | Lê Tấn | Phát | DH25SHB | 10 | 7 | 8.2 |
| 55 | 2511126156 | Nguyễn Thanh | Phong | DH25SHB | 10 | 7 | 8.2 |
| 56 | 2511126157 | Phan Hoàng | Phú | DH25SHB | 9.63 | 7 | 8.1 |
| 57 | 2511126159 | Nguyễn Hoàng | Phúc | DH25SHA | 9.75 | 8 | 8.7 |
| 58 | 2511126158 | Trần Thanh | Phúc | DH25SHB | 10 | 6.5 | 7.9 |
| 59 | 2511126066 | Võ Hồng | Phúc | DH25SHB | 9.75 | 7 | 8.1 |
| 60 | 2511126160 | Vũ Hoàng | Phúc | DH25SHB | 8.75 | 7 | 7.7 |
| 61 | 2511126162 | Lê Phan Linh | Phương | DH25SHA | 8.96 | 7 | 7.8 |
| 62 | 2511126070 | Đoàn Quốc | Sĩ | DH25SHB | 9.38 | 7 | 8.0 |
| 63 | 2511121044 | Võ Tiến | Sĩ | DH25PT | 7.38 | 5.5 | 6.3 |
| 64 | 2511126074 | Trần Thu | Tâm | DH25SHB | 8.75 | 7 | 7.7 |
| 65 | 2511126175 | Lê Thị Thu | Thảo | DH25SHB | 9.17 | 7 | 7.9 |
| 66 | 2511126084 | Lê Gia | Thịnh | DH25SHB | 8.21 | 7 | 7.5 |
| 67 | 2511123062 | Nguyễn Thị Mỹ | Thoa | DH25KEA | 7.42 | 6 | 6.6 |
| 68 | 2511126168 | Dương Kim | Tiễn | DH25SHB | 9.75 | 8 | 8.7 |
| 69 | 2511126169 | Trần Thanh | Toại | DH25SHB | 9.79 | 8 | 8.7 |
| 70 | 2511121055 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | DH25PT | 6.79 | 5 | 5.7 |
| 71 | 2511126183 | Triệu Thị Ngọc | Trâm | DH25SHB | 8.5 | 7 | 7.6 |
| 72 | 2511121058 | Phạm Thị Huyền | Trân | DH25PT | 7.33 | 6 | 6.5 |
| 73 | 2511149090 | Võ Ngọc Quế | Trân | DH25QM | 7.82 | 6 | 6.7 |
| 74 | 2511126092 | Phạm Ngọc | Trí | DH25SHB | 7.75 | 7 | 7.3 |
| 75 | 2511121061 | Huỳnh Phú | Trọng | DH25PT | 5.73 | 4.5 | 5.0 |
| 76 | 2511126170 | Nguyễn Lâm | Tuyền | DH25SHB | 6.53 | 6.5 | 6.5 |
| 77 | 2511126186 | Tiêu Huỳnh Lan | Vi | DH25SHB | 9.88 | 6 | 7.6 |
| 78 | 22113096 | Đỗ Quốc | Việt | DH22NHA | 0 | V | V |
| 79 | 2511121066 | Nguyễn Quốc | Việt | DH25PT | 8.25 | 7 | 7.5 |
| 80 | 2511113236 | Phạm Xuân | Việt | DH25NHD | 8.67 | 6.5 | 7.4 |
| 81 | 2511126187 | Huỳnh Hửu | Vinh | DH25SHB | 9.07 | 5 | 6.6 |
| 82 | 2511126095 | Lê Thị Kiều | Vy | DH25SHB | 10 | 6 | 7.6 |
| 83 | 24112355 | Nguyễn Thái Nhật | Vy | DH24TYA | 9.04 | 7 | 7.8 |
|
Điểm TP: Gồm điểm Chuyên cần, Giữa kỳ, Đồ án, Hoạt động, Bài tập hàng tuần, Thưởng… Điểm cuối kỳ: Gồm điểm thi + Điểm thưởng hoạt động trên lớp. Điểm tổng: Làm tròn 1 số lẻ thập phân. |









Mạng Xã Hội