Điểm THĐC 2324-HK1


Điểm THĐC 2324-HK1

               
  BẢNG GHI ĐIỂM THĐC THAM KHẢO
KO CHÍNH THỨC - 280224
     
  Học kỳ 1 Năm học 2023-2024      
               
  NHÓM 33            
STT Mã SV Họ tên Điểm TP
40%
Điểm Thi
60%
Tổng Ghi chú
1 22117038 PHẠM NGỌC TRÂM   R    
2 22120039 TRẦN THỊ NGỌC DUYÊN 7.6 8 7.8  
3 22120144 CAO THỊ KIM PHƯỢNG 7.1 6 6.4  
4 22120205 TRẦN THỊ TUYỀN 8.1 6 6.8  
5 22120211 NGUYỄN NGỌC GIA UYÊN 8.4 7.5 7.9  
6 22122010 LÊ THỊ KIM ANH 8.6 6.5 7.3  
7 22122159 NGUYỄN THỊ YẾN LIÊN 8.3 7 7.5  
8 22122210 HUỲNH KIM NGÂN 4.0   1.6 Vắng
9 22122472 BÙI THỊ TƯỜNG VY 8.1 6 6.8  
10 22123054 ĐÀO THỊ THU KHƯƠNG 9.9 7 8.2  
11 22123137 LƯƠNG NGỌC ANH THƯ 9.1 8.5 8.7  
12 22124253 LÊ THẢO VY 7.6 7 7.2  
13 22138058 LÊ NHẬT MINH 5.0 4.5 4.7  
14 22139085 TRẦN TRỌNG NINH 7.1 7 7.0  
15 22139088 PHẠM VĂN HOÀNG PHÚC 8.0 8 8.0  
16 22154005 ĐINH TẤN BÌNH 8.1 5.5 6.6  
17 22154130 NGUYỄN HUỲNH MINH TRÍ 8.6 7.5 7.9  
18 22154135 LÊ VÕ MINH TỰ 8.0 9 8.6  
19 22157009 NGUYỄN TRƯƠNG XUÂN DUY 7.5 6.5 6.9  
20 22157059 HUỲNH HỒNG GIA TUẤN 7.0 8.5 7.9  
21 23115073 Phạm Lê Phú     0.0 Vắng
22 23123001 LÊ THỊ DIỆU ÁI 8.3 6.5 7.2  
23 23123002 VÕ THỊ KHẢ ÁI 8.9 3.5 5.7  
24 23123003 VŨ THỊ THU AN 7.3 7.5 7.4  
25 23123007 MAI PHẠM HUYỀN BĂNG 9.0 7.5 8.1  
26 23123011 ĐINH KIM Y CHÍNH 7.6 7.5 7.5  
27 23139007 NGUYỄN LƯƠNG ĐỨC 7.0 5.5 6.1  
28 21164025 Trương Đăng Hải 0.5 5.5 3.5  
29 23123030 DƯƠNG TRUNG HIẾU 8.6 4.5 6.1  
30 23123035 LÊ TRƯỜNG HUY 8.6 9 8.9  
31 21124376 Nguyễn Thị Hải Huyền 7.4 6 6.6  
32 23123034 LÝ HUỲNH KIM HƯƠNG 8.5 7 7.6  
33 23139027 LỮ MINH KHANG 8.7 6.5 7.4  
34 21116161 Lê Minh Khoa 5.8 4.5 5.0  
35 21153041 Trần Tuấn Kiệt 9.2 8 8.5  
36 23123039 NGUYỄN NGỌC TRÚC LAM 9.0 8 8.4  
37 23123040 HÁN NỮ MY LAN 8.8 5 6.5  
38 21124108 Trương Bảo Lâm   R    
39 23123045 PHẠM THỊ TUYẾT LINH 8.4 8 8.2  
40 23123047 VÕ THỊ YẾN LINH 8.6 6.5 7.4  
41 23123049 NGUYỄN TRÚC LOAN 7.6 5.5 6.3  
42 23123050 TRẦN QUANG LỘC 8.6 6.5 7.4  
43 23123051 PHẠM HUỲNH KIM LUYẾN 8.3 4.5 6.0  
44 23123052 PHẠM THỊ THANH 9.2 7.5 8.2  
45 23123057 DƯƠNG LỮ TRÀ MY 8.1 8.5 8.4  
46 23123056 ĐINH NGUYỄN TRÀ MY 8.1 6.5 7.1  
47 23123059 LIÊU TÚ MỸ 8.4 6 6.9  
48 23123060 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN 8.1 8.5 8.4  
49 23123062 PHẠM THỊ KIM NGÂN 8.0 7.5 7.7  
50 23123063 TRẦN THỊ THÚY NGÂN 8.4 6.5 7.3  
51 23123067 ĐẶNG BẢO NGỌC 9.1 7 7.9  
52 23123068 ĐẶNG THỊ HỒNG NGỌC 8.6 6 7.0  
53 23123069 LÊ YẾN NGỌC 8.5 8 8.2  
54 23123072 ĐÀM MINH NHÂN 9.6 7 8.0  
55 23123073 LÝ THỊ YẾN NHI 8.6 7 7.7  
56 23123081 BÙI HẰNG NI 8.5 8 8.2  
57 21154075 Lê Văn Phát 6.2   2.5 Vắng
58 23166086 NGUYỄN NGỌC HÀ PHƯƠNG 8.0 7 7.4  
59 23123087 NGUYỄN THỊ PHƯỢNG 8.7 7.5 8.0  
60 23166091 ĐẶNG NGUYỄN MINH QUANG     0.0 Vắng
61 23166088 ĐỖ HOÀNG QUÂN 8.5 8.5 8.5  
62 23123088 NGUYỄN THỊ LỆ QUYÊN 7.9 7.5 7.7  
63 23166093 NGUYỄN TRƯỜNG SANG 7.1 6.5 6.8  
64 22124184 ĐÀO HẢI SƠN 5.4 5 5.2  
65 23166094 NGUYỄN HỒNG SƠN 5.0 8 6.8  
66 23123091 LÊ THỊ NGỌC SƯƠNG 8.1 6.5 7.2  
67 22128169 HUỲNH CẨM THANH 9.2 6 7.3  
68 21124487 Trần Thị Ngọc Thanh 6.5 4.5 5.3  
69 23123093 VŨ TUYẾT THANH 8.2 7 7.5  
70 21115227 Phạm Lê Tình 4.5 4.5 4.5  
71 23123118 VÕ NGUYỄN ĐOAN TRANG 3.5   1.4 Vắng
72 23123108 LÊ KIỀU THỊ QUẾ TRÂM 8.2 6 6.9  
73 23123109 NGÔ THỊ BẢO TRÂM 8.9 8.5 8.6  
74 23123111 VĂN NGUYỄN HUYỀN TRÂM 8.1 7.5 7.7  
75 23123121 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC 8.3 7.5 7.8  
76 23123124 CHÂU MINH TỰ 8.1 8.5 8.4  
77 23123128 NGUYỄN THỊ VÂN 7.5 7 7.2  
78 23123134 HUỲNH THỊ YẾN VY 8.4   3.4 Vắng
79 23123137 ĐỖ THỊ ÁNH XUÂN 7.8 8.5 8.2  
80 23123139 ĐIỆP NGUYỄN NHƯ Ý 7.3 7 7.1  
81 23123141 VÕ THỊ NHƯ Ý 7.3 6 6.5  
82 22122483 NGUYỄN THỊ VÂN YẾN 9.4 6.5 7.7  

///////////////////////////////////////////////////////////////

  NHÓM 34            
STT Mã SV Họ tên Điểm TP
40%
Điểm Thi
60%
Tổng Ghi chú
1 22112045 BÙI CÔNG DANH 8.2 5.5 6.6  
2 22112130 NGUYỄN DIỆU HUYỀN 8.1 2.5 4.8  
3 22112188 VÕ NGỌC MỸ 7.5 7 7.2  
4 22112367 NGUYỄN HÀ DẠ TRINH 7.5 6.5 6.9  
5 22118144 TRẦN HOÀNG TÂM 8.6 6.5 7.3  
6 22120003 LÊ HOÀNG AN 8.1 8.5 8.3  
7 22120009 NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG ANH 8.3 6.5 7.2  
8 22120028 MAI THỊ THÙY DUNG 9.0 5 6.6  
9 22120121 NGUYỄN QUỲNH NHI 8.9 6.5 7.5  
10 22120124 NGUYỄN THỊ YẾN NHI 7.3 6.5 6.8  
11 22120170 LÊ THỊ THU THẢO 8.3 5.5 6.6  
12 22120198 TRẦN ĐOÀN THANH TRÚC 6.8 6 6.3  
13 22120223 NGUYỄN THANH TRÚC VY 7.4 5.5 6.3  
14 22122019 TRẦN NGUYỄN THỤC ANH 6.7 5.5 6.0  
15 22122056 TRẦN THỊ PHƯƠNG DUNG 9.1 9.5 9.3  
16 22122061 NGÔ THÙY DUYÊN 8.7 4.5 6.2  
17 22122105 LÝ HỒ PHƯƠNG HIỆP 8.9 7.5 8.1  
18 22122120 NGUYỄN LÊ CẨM HỒNG 9.6 8 8.6  
19 22122129 NGUYỄN THỊ MINH HƯƠNG 9.4 8 8.5  
20 22122171 TỐNG THỊ THÙY LINH 8.8 5 6.5  
21 22122196 NGUYỄN TRẦN THANH MINH 9.2 6 7.3  
22 22122209 ĐÀO THỊ KIM NGÂN 8.8 6 7.1  
23 22122292 NGUYỄN THỊ TRÚC PHƯƠNG 7.0 5.5 6.1  
24 22122302 NGUYỄN HUỲNH TRUNG QUYÊN 8.3 6.5 7.2  
25 22122309 ĐƯỜNG THỊ NHƯ QUỲNH 8.7 6 7.1  
26 22122336 LÊ THỊ MINH THANH 6.8 5.5 6.0  
27 22122352 TRƯƠNG THỊ UYÊN THẢO 9.2 8 8.5  
28 22122353 HOÀNG QUỲNH THI 9.1 6 7.2  
29 22122356 CỔ NGUYỄN MINH THƠ 8.0 4.5 5.9  
30 22122358 TRỊNH THỊ ANH THƠ 8.2 6.5 7.2  
31 22122370 PHAN VŨ MINH THƯ 9.0 6 7.2  
32 22122384 TRƯƠNG THỊ LỆ THÙY 7.6 6.5 7.0  
33 22122484 PHẠM THỊ NHƯ YẾN 8.2 5.5 6.6  
34 22123128 NGUYỄN HIẾU THẢO 10.0 6.5 7.9  
35 22123147 VÕ MINH THÙY 9.2 6 7.3  
36 22124243 VŨ THIỆN TUẤN 8.7 7 7.7  
37 22128006 NGUYỄN NGỌC THÙY AN 8.1 7 7.5  
38 22128027 PHẠM NGUYỄN ANH ĐÀO 8.2 5.5 6.6  
39 22128029 NGUYỄN HUỲNH NGỌC DIỄM 9.0 7 7.8  
40 22128034 NGUYỄN ĐẶNG THÙY DUNG 9.0 6.5 7.5  
41 22128049 VŨ THỊ THANH HIỀN 7.7 6 6.7  
42 22128053 NGUYỄN NGỌC MAI HOA 9.9 8.5 9.1  
43 22128054 TRẦN THU HOÀI 8.6 6.5 7.3  
44 22128060 NGUYỄN TIẾN HƯNG 8.0 5 6.2  
45 22128069 ĐINH QUANG HUY 8.0 6 6.8  
46 22128072 NGUYỄN PHẠM ĐỨC HUY 8.0 7 7.4  
47 22128077 NGUYỄN VÂN KHÁNH 6.8 5 5.7  
48 22128080 TRẦN ĐÌNH KHOA 9.1 5.5 6.9  
49 22128087 HOÀNG THỊ THÙY LINH 7.7 3.5 5.2  
50 22128118 NGUYỄN THỊ MINH NGỌC 8.1 6 6.8  
51 22128119 PHẠM YẾN NGỌC 8.6 8.5 8.5  
52 22128129 NGUYỄN THỊ THANH NHÀN 8.4 6.5 7.2  
53 22128133 NGUYỄN HOÀNG YẾN NHI 8.4 5 6.4  
54 22128138 PHẠM HOÀI NHƯ 8.6 4.5 6.2  
55 22128140 ĐỖ LÊ TẤN PHÁT 7.5 6 6.6  
56 22128146 LƯU THU PHƯƠNG 8.5 6.5 7.3  
57 22128150 NGUYỄN THỊ TRÚC PHƯƠNG 8.2 6.5 7.2  
58 22128151 PHẠM NGỌC CÁT PHƯƠNG 8.5 6.5 7.3  
59 22128161 BÙI ĐÌNH NGUYÊN SANG 8.5 6.5 7.3  
60 22128222 NGUYỄN THỊ CẨM 7.0 4.5 5.5  
61 22128245 NGUYỄN THỊ THÚY VY 7.5 7 7.2  
62 22128247 VÕ THỊ NHẬT VY     0.0 VẮNG
63 22135007 NGUYỄN THỊ HIỀN ANH     0.0 VẮNG
64 22137033 BÙI DƯƠNG HÓA     0.0 VẮNG
65 22153046 HỒ QUỐC HƯNG 5.3 4.5 4.8  
66 22154008 VÕ NHẬT CHIẾN 8.5 7 7.6  
67 22154018 NGUYỄN TÀI ĐỨC 7.7 7 7.3  
68 22154025 NGUYỄN THANH DUY 8.5 7 7.6  
69 22155115 NGUYỄN THỊ HIỀN THỤC 8.4 6 7.0  
70 22155127 BÙI VĂN TRUNG 8.3 6.5 7.2  
71 22155136 TIÊU HÀ TRÚC VY 2.5   1.0 VẮNG
72 20154082 Nguyễn Phúc Hoàng Anh     0.0 VẮNG
73 17112030 Nguyễn Văn Dương     0.0  
74 20165003 Phan Thùy Dương 6.7 3.5 4.8  
75 17128052 Nguyễn Việt Hoàng     0.0 VẮNG
76 20155099 Nguyễn Quang Huy 6.8 5 5.7  
77 21128230 Võ Nguyễn Quốc Huy 3.5   1.4 VẮNG
78 20122353 Trần Đình Lập     0.0 VẮNG
79 20133007 Đỗ Thị Thu Ngân 7.3 5 5.9  
80 18139141 Nguyễn Thị Quỳnh Như 5.2 5.5 5.4  

////////////////////////////////////////////////////////////////

  NHÓM 35            
STT Mã SV Họ tên Điểm TP
40%
Điểm Thi
60%
Tổng Ghi chú
1 22111024 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 9.3 5 6.7  
2 22115022 VÕ THỊ NGỌC HÂN 8.9 5.5 6.8  
3 22115058 NGUYỄN THỊ THẢO SANG 7.9 5.5 6.5  
4 22118050 TRƯƠNG NHỰT HÀO 8.7 5.5 6.8  
5 22118162 PHẠM VĂN TIẾN 8.6 3.5 5.6  
6 22120010 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH 8.5 6.5 7.3  
7 22120030 BÙI ĐÌNH DŨNG 8.9 6 7.2  
8 22120034 NGUYỄN HUỲNH MỸ DUYÊN 7.5 8.5 8.1  
9 22120043 NGUYỄN TĂNG HOÀNG HẢI 7.9 6 6.8  
10 22120057 NGUYỄN THỊ THANH HUỆ 9.4 9 9.2  
11 22120077 LÊ MAI DIỆU LINH 7.2 5 5.9  
12 22120134 HÀ MINH NHỰT 10.0 5.5 7.3  
13 22120179 TRẦN THỊ THANH THÚY 8.2 3.5 5.4  
14 22120206 TRẦN THỊ MỘNG TUYỀN 8.5 3.5 5.5  
15 22120210 NGUYỄN ĐÌNH PHƯƠNG UYÊN 9.4 5.5 7.0  
16 22120213 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN 8.2 7.5 7.8  
17 22122004 TRƯƠNG QUỐC AN 8.8 6 7.1  
18 22122022 VŨ TUẤN ANH 8.5 6.5 7.3  
19 22122025 LÊ TRẦN GIA BẢO 7.5 3.5 5.1  
20 22122058 LƯƠNG VÕ THÙY DƯƠNG 8.6 8.5 8.6  
21 22122095 ĐẶNG NGỌC HẢO 8.7 7.5 8.0  
22 22122113 TRẦN THỊ NGỌC HOA 8.9 5.5 6.9  
23 22122136 PHAN THỊ NGỌC HUYỀN 8.3 6.5 7.2  
24 22122137 HUỲNH THỊ THÚY HUỲNH 9.0 6 7.2  
25 22122157 PHẠM TRỊNH MỸ 8.9 4.5 6.3  
26 22122174 ĐẶNG THỊ KIM LOAN 8.9 7.5 8.1  
27 22122216 HOÀNG KHÁNH NGHI 9.3 5.5 7.0  
28 22122236 ĐINH THÀNH NHÂN 8.1 5.5 6.5  
29 22122274 NGUYỄN THỊ KIỀU OANH 8.5 6 7.0  
30 22122307 BÙI THỊ DIỄM QUỲNH 9.2 5.5 7.0  
31 22122323 TÔ BÁ SÁNG 8.5 5.5 6.7  
32 22122334 ĐÀO THỊ THANH 8.1 3.5 5.4  
33 22122349 TRẦN NGUYỄN NGỌC THẢO 8.7 3.5 5.6  
34 22122383 TRẦN THỊ THÙY 8.1 4.5 6.0  
35 22122410 NGÔ KIỀU TRANG 8.9 6 7.2  
36 22122426 NGUYỄN THỊ ANH 9.1 5.5 6.9  
37 22123125 NGUYỄN TRÍ THANH 7.8 5.5 6.4  
38 22123146 NGUYỄN THỊ THÚY 8.2 4.5 6.0  
39 22123155 LÊ THỊ BÍCH TRÂM 8.9 5.5 6.9  
40 22123167 VÕ NGỌC TRINH 9.6 5.5 7.2  
41 22124003 NÔNG THỊ THÚY AN 7.3 3.5 5.0  
42 22124081 PHAN QUỐC HUY 8.8 8.5 8.6  
43 22124101 TRẦN NGUYỄN KIỀU 7.3 6 6.5  
44 22124135 LÊ HỮU NGHĨA 7.5 5.5 6.3  
45 22124194 VŨ TIẾN THÀNH 7.1 3.5 5.0  
46 22124212 NGUYỄN TIẾN 5.0 3.5 4.1  
47 22124229 TRƯƠNG HOÀNG HUYỀN TRANG 8.3 4.5 6.0  
48 22127018 VƯƠNG QUỐC NINH 7.8 5.5 6.4  
49 22128037 TRẦN HỮU DUY 4.8 7.5 6.4  
50 22128051 PHẠM TRUNG HIẾU 9.0   3.6  
51 22128075 NGUYỄN HOÀNG DUY KHANG 7.4 5.5 6.3  
52 22128114 ĐÀO THỊ ÁNH NGỌC 8.9 8.5 8.7  
53 22128152 NGUYỄN DUY QUANG     0.0 Vắng
54 22128155 NGUYỄN THỊ THANH QUYÊN 7.9 5.5 6.5  
55 22128162 VÕ KIM SANG     0.0 Vắng
56 22128165 HỒ NHẬT TÂN 6.9 5 5.8  
57 22129086 THÁI VŨ XUÂN HOA 9.1 7.5 8.1  
58 22129096 PHẠM XUÂN HƯỜNG 9.3 5 6.7  
59 22129105 TRẦN NGÔ KHÁNH HUYỀN 8.6 5.5 6.8  
60 22129169 TRẦN THỊ KIM NGÂN 9.5 6.5 7.7  
61 22129187 HỒ HẠ NGUYÊN 8.5 7.5 7.9  
62 22129301 VÕ THỊ THANH THỦY 8.9 4.5 6.3  
63 22137056 NGUYỄN NGỌC NHƯ 9.1 5.5 6.9  
64 22138002 LÊ TRẦN QUỐC ANH 7.9 5.5 6.5  
65 22139041 NGUYỄN HOÀNG LAN 8.9 8.5 8.7  
66 22149074 TRẦN THÀNH THIÊN 8.8 5 6.5  
67 22155054 LƯU NGUYỄN PHI LONG 9.2 5.5 7.0  
68 22155103 NGUYỄN XUÂN THÀNH 8.0 5.5 6.5  
69 22155119 TRƯƠNG THÀNH TÍN     0.0 Vắng
70 22157051 PHẠM TRẦN THU THẢO     0.0 Vắng
71 22164019 QUÁCH THANH VY     0.0 Vắng
72 20122422 Đỗ Thị Nguyệt 8.4 6.5 7.3 Vắng
73 19116083 Nguyễn Chí Nhân     0.0 Vắng
74 19111087 Bùi Tấn Phúc 9.4 6 7.4  
75 19153062 Trần Nguyên Anh Phương     0.0 Vắng
76 20121026 Kab Sensambath 5.8 4.5 5.0  
77 19128155 Nguyễn Việt Thành     0.0 Vắng
78 20128078 Trương Thanh Tiền 9.7 9 9.3  
79 20114030 Tăng Vũ Thu Trang 8.1 5 6.2  
80 20130143 Lê Phan Quang Trường 6.1 5 5.4  

/////////////////////////////////////////////////

  NHÓM 47            
STT Mã SV Họ tên Điểm TP
40%
Điểm Thi
60%
Tổng Ghi chú
1 23124217 NGUYỄN THANH THƯ 5.9 5.5 5.6  
2 23138002 LÊ NGUYỄN TUẤN ANH 7.7 7.5 7.6  
3 23138003 NGUYỄN HOÀNG ANH 8.2 7.5 7.8  
4 23138004 NGUYỄN HỮU ĐỨC ANH 7.9 7.5 7.7  
5 23138007 ĐOÀN NGỌC BẢO 9.3 7 7.9  
6 23138008 NGUYỄN THÁI BẢO 6.1 7.5 6.9  
7 23138009 VŨ THIÊN BẢO 7.6 7.5 7.6  
8 23138010 NGUYỄN MINH CHIẾN 8.0 7 7.4  
9 23138012 NGUYỄN NHẬT CƯỜNG 6.2 6 6.1  
10 23138021 ĐÀO TƯỜNG DUY 8.4 6.5 7.3  
11 23138013 PHAN QUỐC ĐẠI 8.5 7.5 7.9  
12 23138014 VŨ ĐỨC ĐẠI 4.8 5.5 5.2  
13 23138015 NGUYỄN QUÝ THÀNH ĐẠT 8.6 7.5 8.0  
14 23138019 TRƯƠNG THÀNH ĐƯỢC 7.2 7.5 7.4  
15 23138022 HÀ THANH GIÀU 9.0 6.5 7.5  
16 23138024 LÊ BÁ MINH HIẾU 8.9 8.5 8.7  
17 23138026 LÊ TRUNG HIẾU 7.5 8.5 8.1  
18 23138027 NGÔ MINH HIẾU 8.4 9 8.8  
19 23138028 NGUYỄN DUY THÀNH HIẾU 8.5 7.5 7.9  
20 23138029 LÂM ĐỨC HÒA 8.4 8.5 8.5  
21 23138030 TRẦN NGỌC HOAN 9.2 10 9.7  
22 23138031 BÙI VIỆT HOÀNG 6.7 9.5 8.4  
23 23138032 HÀ ĐỨC HOÀNG 9.2 10 9.7  
24 23138033 PHAN VĂN MINH HOÀNG 8.9 10 9.6  
25 23138034 LÊ XUÂN HỢP 8.2 8.5 8.4  
26 23138039 PHẠM QUỐC HUY 8.6 10 9.4  
27 23138040 VĂN CÔNG HUY HUYNH 8.5 8 8.2  
28 23138036 HOA NGUYỄN HƯNG 8.0 9.5 8.9  
29 23138038 VŨ BÙI HOÀNG HƯNG 8.0 7.5 7.7  
30 23138042 NGUYỄN DUY KHANG     0.0 Vắng
31 23138043 NGUYỄN HOÀNG KHANG 7.1 9 8.3  
32 23138044 TRƯƠNG DUY KHANG 8.1 7.5 7.8  
33 23138045 ĐOÀN BẢO KHANH 7.4 6 6.5  
34 23138046 BÙI GIA KIỆT 7.9 8.5 8.2  
35 23124145 PHẠM HỒNG YẾN NHI 6.6 6 6.3  
36 23124168 ĐINH BÁ PHONG     0.0 Vắng
37 23124175 LÊ PHẠM THANH PHƯƠNG 6.7 6 6.3  
38 23124176 NGUYỄN NHÃ PHƯƠNG 6.1 6.5 6.3  
39 23124178 PHAN HUỲNH ĐAN PHƯƠNG 8.3 7.5 7.8  
40 23124183 ĐỖ MINH QUANG 8.8 8 8.3  
41 23124185 NGUYỄN NHẬT QUANG 7.6 8.5 8.1  
42 23124179 ĐINH MINH QUÂN     0.0 Vắng
43 23124180 NGUYỄN MINH QUÂN 7.0 6.5 6.7  
44 23124186 BIỆN NHẬT QUÝ 8.3 6.5 7.2  
45 23124188 NGUYỄN NGỌC NHƯ QUỲNH 9.0 10 9.6  
46 23124190 VŨ THỊ NHƯ QUỲNH 8.1 9.5 8.9  
47 23124191 NGÔ THANH SANG 7.6 6.5 6.9  
48 23124193 NGUYỄN ANH TÀI 8.3 6.5 7.2  
49 23124194 NGUYỄN ĐÀO HOA PHÁT TÀI 0.0 5 3.0  
50 23124196 HỒ NỮ TÂM TÂM 7.5 4.5 5.7  
51 23124197 VÕ VI TÂN     0.0 Vắng
52 23124202 VŨ TIẾN THÀNH     0.0 Vắng
53 23124203 CHẾ NGỌC THANH THẢO 4.0 6 5.2  
54 23124205 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 8.1 6 6.9  
55 23124206 TRẦN NGỌC THẢO 8.5 5.5 6.7  
56 23124207 TRẦN NHỰT THIỆN 7.4 8 7.7  
57 23124208 PHẠM THỊ HỒNG THIỆT 8.1 6.5 7.1  
58 23124209 HỒ ĐỨC THỊNH 8.2 7.5 7.8  
59 23124212 PHÍ THỊ KIM THOA 5.5 5.5 5.5  
60 23124224 VÕ VĂN THUẬN 7.3 6 6.5  
61 23124214 CAO NGUYỄN ANH THƯ 7.3 7 7.1  
62 23124215 ĐINH NGUYỄN ANH THƯ 6.1 5.5 5.7  
63 23124219 NGUYỄN THỊ MINH THƯ 7.5 5.5 6.3  
64 23124221 TRẦN THỊ ANH THƯ 6.6 6 6.3  
65 23124238 ĐẶNG CỬU TIỀN 8.3 7 7.5  
66 23124235 ĐÀO GIA TIẾN 4.0 4.5 4.3  
67 23124237 TRỊNH NGỌC NAM TIẾN 4.8 4.5 4.6  
68 23124241 NGUYỄN PHƯƠNG TRÀ 7.6 4.5 5.8  
69 23124242 NGUYỄN THỊ THANH TRÀ 7.4 6 6.6  
70 23124251 NGUYỄN THU TRANG 5.1 6 5.7  
71 23124253 PHẠM MINH TRÍ     0.0 Vắng
72 23124254 PHẠM NGUYỄN HẢI TRÍ 8.9 9 9.0  
73 23124256 NGUYỄN MINH TRIẾT 7.7 5.5 6.4  
74 23124257 LƯƠNG NGỌC BẢO TRINH 7.8 8 7.9  
75 23124262 NGUYỄN PHẠM QUỐC TRUNG     0.0 Vắng
76 23124267 NGUYỄN ĐẠI TÙNG 4.7 4.5 4.6  
77 23124270 LÊ MINH TUYẾT 8.8 7 7.7  
78 23122336 DIỆP YẾN THẢO VY 9.1 7 7.9  
79 23124287 TRẦN CHÍ VỸ 2.5   1.0 Vắng
80 23124291 HUỲNH KIM YẾN 7.1 6 6.4  

////////////////////////////////////////////////

  NHÓM 48          
STT Mã SV Họ tên Điểm TP
40%
Điểm Thi
60%
Tổng Ghi chú
1 23127002 NGUYỄN THỊ AN 7.4 7.5 7.5  
2 23127005 TRẦN NGUYỄN TUẤN ANH 6.5 4.5 5.3  
3 23127007 VÕ PHÚC LÊ DUY 7.1 6.5 6.7  
4 23127006 NGUYỄN ĐÌNH ĐẠT     0.0 Vắng
5 23138025 LÊ ĐÌNH TRUNG HIẾU 8.9 9 9.0  
6 23127012 ĐẶNG QUANG HUY     0.0 Vắng
7 23127014 TRẦN VĂN HUY     0.0 Vắng
8 23138041 ĐỖ DUY KHANG 7.0 6 6.4  
9 23138047 NGUYỄN ANH KIỆT 7.7 8.5 8.2  
10 23138048 NGUYỄN ĐỨC BÌNH LÂM 8.0 7 7.4  
11 23138052 HUỲNH NHẬT LONG 8.9 7 7.8  
12 23138051 NGUYỄN VĂN LỘC 8.1 6.5 7.2  
13 23138054 TRỊNH THÀNH LỰC 4.9 5 5.0  
14 23138055 ĐÀO VĂN MẠNH 8.0 5 6.2  
15 23138056 HÀ QUANG MINH     0.0 Vắng
16 23138057 TRẦN HÀ MINH 8.6 9.5 9.2  
17 23138058 NGUYỄN GIA NAM 8.6 9.5 9.2  
18 23138060 NGUYỄN VĂN NGỮ 9.0 6.5 7.5  
19 23127024 ĐỖ PHƯỚC NHÂN 5.5   2.2 Vắng
20 23138061 NGUYỄN PHÚC NHÂN 7.8 5.5 6.4  
21 23138063 BÙI NGỌC YẾN NHI 8.7 7 7.7  
22 23157050 PHẠM NGUYỄN QUỲNH NHƯ 8.9   3.6  
23 23127026 ĐỖ NGUYÊN HOÀNG OANH 5.2 5 5.1  
24 23138064 HỒ PHI 8.3 8 8.1  
25 23127027 NGUYỄN LONG PHI     0.0 Vắng
26 23138065 NGUYỄN ĐỨC PHONG 7.9 8 8.0  
27 23138066 NGUYỄN HOÀNG PHÚ 7.3 5 5.9  
28 23138067 HOÀNG BẢO PHÚC 9.0 10 9.6  
29 23138068 NGUYỄN THỊNH PHÚC 8.4 6.5 7.3  
30 23138069 HOÀNG AN PHƯỚC 8.9 9.5 9.3  
31 23138070 PHẠM NGUYÊN PHƯỚC 7.5 9 8.4  
32 23124177 PHẠM MINH PHƯƠNG 7.4 5 5.9  
33 23138071 NGUYỄN MINH QUÁ 8.5 4.5 6.1  
34 23138072 TẠ VŨ MINH QUANG 8.2 8 8.1  
35 23138073 TRẦN MINH QUANG 9.0 5.5 6.9  
36 23138074 NGUYỄN VĂN QUYẾN 8.3 8 8.1  
37 23138075 PHAN VĂN SANG 6.1 4 4.8  
38 23124192 NGUYỄN HOÀNG NHẬT SƠN 9.5 5 6.8  
39 23138076 NGUYỄN NHẬT TÂN 8.0   3.2 Vắng
40 23138077 TRẦN ĐẶNG QUANG THÁI 8.5 10 9.4  
41 23138078 HUỲNH HOÀNG TRUNG THÀNH 7.6 7 7.2  
42 23138079 TRẦN VĂN THÀNH 8.7 6.5 7.4  
43 23124199 NGUYỄN THANH THẮNG 8.8 5.5 6.8  
44 23138080 NGUYỄN TRỌNG THIỆN 8.1 6.5 7.2  
45 23138081 NGÔ CÔNG THIẾT 7.6 8.5 8.1  
46 23138082 NGUYỄN HỒ PHÚ THỌ 8.1 6.5 7.2  
47 23124218 NGUYỄN THỊ MINH THƯ 7.5 4.5 5.7  
48 23138083 ĐẶNG HOÀI THƯƠNG 8.8 10 9.5  
49 23124225 NGUYỄN THỊ HOÀI THƯƠNG 8.0 9 8.6  
50 23124234 BÙI MINH TIẾN 8.6 10 9.4  
51 23138084 NGUYỄN HỒNG TIẾN 8.1 9.5 9.0  
52 23138085 NGUYỄN VĂN TIẾN 9.2 10 9.7  
53 23138086 TRẦN TRUNG TIẾN 8.9 9.5 9.3  
54 23124240 NGUYỄN TIẾN TIỆP 2.5 5 4.0  
55 23124252 PHẠM THỊ XUÂN TRANG 7.7 6 6.7  
56 23124249 VŨ NGỌC TRÂN 7.8 5 6.1  
57 23138088 PHẠM LONG TRÍ 9.3 6.5 7.6  
58 23138089 LÊ NGUYỄN MINH TRIẾT 8.9 10 9.6  
59 23138090 NGUYỄN NHƯ TRÌNH 7.9 8.5 8.3  
60 23138091 NGUYỄN VÕ CAO TRÌNH 9.1 9.5 9.4  
61 23138092 BÙI MINH TRỌNG 8.9   3.6 Vắng
62 23124258 NGUYỄN THANH TRÚC 7.9 7.5 7.6  
63 23124259 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC 7.8 6 6.7  
64 23124260 ĐINH LÊ THÀNH TRUNG 9.3 7 7.9  
65 23138093 NGUYỄN QUỐC TRUNG 8.9 7.5 8.0  
66 23138094 TRẦN CHÍ TRUNG 9.3 10 9.7  
67 23124263 LÊ NHẬT TRƯỜNG 8.2 8.5 8.4  
68 23124264 NGUYỄN MINH TRƯỜNG 7.1 4.5 5.5  
69 23138095 ĐỖ ĐÌNH NGUYÊN TRƯỞNG 7.3 8.5 8.0  
70 23138096 ĐỖ ANH TUẤN 8.6 9.5 9.1  
71 23138097 TRẦN ANH TUẤN 8.4 10 9.4  
72 23124271 LÊ THỊ CẨM TUYẾT 6.6 4.5 5.4  
73 23124274 PHẠM QUỐC VIỆT 2.8 5.5 4.4  
74 23138099 TRẦN VĂN VIỆT 7.8 7 7.3  
75 23124275 LÊ THANH NHẤT VINH 8.7 7 7.7  
76 23138100 NGUYỄN HOÀN VINH 8.7 7.5 8.0  
77 23124280 MAI HUỲNH THÚY VY 7.6 5.5 6.4  
78 23124283 THÁI NGUYỄN KHÁNH VY 7.3 7 7.1  
79 23124288 HỒ THỊ NGỌC XUYẾN 8.8 7.5 8.0  
80 23124292 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN 8.1 5.5 6.6  


Guest visited: 47
Visits: 512
Mạng Xã Hội
facebook twitter youtube

0981 82 36 89